Trong quá trình ôn thi JLPT N4, bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp, người học cần chú ý đến dạng bài từ đồng nghĩa – một nội dung kiểm tra khả năng hiểu nghĩa và nhận diện cách diễn đạt tương đương trong tiếng Nhật.
Không ít từ vựng quen thuộc trong đời sống đã được sử dụng trong các câu hỏi từ vựng của đề thi JLPT. Nếu chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt mà không hiểu cách diễn đạt tương đương, bạn có thể gặp khó khăn khi lựa chọn đáp án. Để giúp bạn ôn tập hiệu quả hơn, Sora Japan tổng hợp các từ đồng nghĩa N4 được ghi nhận trong tài liệu đề thi JLPT từ năm 2010 đến năm 2025, sắp xếp theo từng năm và tháng thi, kèm nghĩa tiếng Việt dễ hiểu.
1. Từ đồng nghĩa N4 trong đề thi JLPT năm 2010–2014
JLPT N4 – Năm 2010/2011
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | ぬすまれる | 取られる(とられる) | Bị lấy mất, bị ăn cắp |
2 | こまかい | 小さい(ちいさい) | Nhỏ, chi tiết |
3 | 買い物に誘います | 一緒に買い物に行きませんか | Rủ đi mua sắm |
4 | この車はヨーロッパです | この車はヨーロッパで作られています | Chiếc xe này được sản xuất tại châu Âu |
5 | 田中さん以外は来ました | 田中さんは来ませんでしたが、他の人は来ました | Ngoài anh Tanaka, những người khác đều đã đến |
JLPT N4 – Tháng 12/2012
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | ていねいに書く | きれいに書く | Viết cẩn thận, viết đẹp |
2 | 寝坊する(ねぼうする) | 起きるのが遅い | Ngủ dậy muộn |
3 | 褒められる(ほめられる) | ほめてもらう | Được khen |
4 | 出発する(しゅっぱつする) | 出る(でる) | Xuất phát, khởi hành |
5 | 絵がうまい | 絵が上手(えがじょうず) | Vẽ đẹp, vẽ giỏi |
JLPT N4 – Tháng 7/2013
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | 美しい(うつくしい) | きれい | Đẹp |
2 | ぬるい | あつくない | Âm ấm, không nóng |
3 | 空いている(すいている) | お客さんがいない | Vắng khách |
4 | アルバイトしています | 働いています(はたらいています) | Đang làm thêm, đang làm việc |
JLPT N4 – Tháng 12/2013
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | 戻ります(もどります) | 帰ります(かえります) | Quay trở lại |
2 | ニコニコ | 笑う(わらう) | Cười tươi, cười tủm tỉm |
3 | うそ | ほんとうじゃない | Không phải sự thật, nói dối |
4 | ゆしゅつ | 他の国へ売る | Xuất khẩu |
JLPT N4 – Tháng 7/2014
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | 禁煙(きんえん) | タバコを吸ってはいけない | Cấm hút thuốc |
2 | そちらに届けます | そちらに送ります | Gửi đến đó |
3 | しかられる | 怒られる(おこられる) | Bị mắng |
4 | 生産(せいさん) | 作る(つくる) | Sản xuất |
5 | 大事(だいじ) | 大切(たいせつ) | Quan trọng |
JLPT N4 – Tháng 7/2017
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | ていねいに書く | きれいに書く | Viết cẩn thận, viết đẹp |
2 | 寝坊する(ねぼうする) | 起きるのが遅い | Ngủ dậy muộn |
3 | 出発する(しゅっぱつする) | 出る(でる) | Xuất phát |
4 | 絵がうまい | 絵が上手(えがじょうず) | Vẽ đẹp, vẽ giỏi |
JLPT N4 – Năm 2018
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | 水泳が好き(すいえいがすき) | 泳ぐことが好き | Thích bơi lội |
2 | 美しい(うつくしい) | きれい | Đẹp |
3 | びっくりします | おどろきます | Ngạc nhiên, giật mình |
4 | ゆにゅうする | 他の国から買う | Nhập khẩu |
5 | アルバイトしています | 働いています | Đang làm thêm |
JLPT N4 – Tháng 7/2021
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | くうこう | 飛行機に乗るところ | Sân bay |
2 | 頼みます(たのみます) | お願いします(おねがいします) | Nhờ vả, yêu cầu |
3 | 雨がざあざあ降っている | 雨が強く降っている | Mưa lớn, mưa rào |
4 | 運動しない(うんどうしない) | スポーツをしていない | Không vận động, không chơi thể thao |
JLPT N4 – Tháng 12/2021
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | にこにこ | 笑う(わらう) | Cười tươi, cười tủm tỉm |
2 | 柔らかい(やわらかい) | 固くない(かたくない) | Mềm, không cứng |
3 | ひみつ | 誰にも言わない | Bí mật, không nói với ai |
4 | 独身(どくしん) | 結婚していません | Độc thân, chưa kết hôn |
JLPT N4 – Tháng 7/2022
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | にこにこ | 笑う(わらう) | Cười tươi |
2 | 空いている(すいている) | お客さんがいない | Vắng khách |
3 | 駐車場(ちゅうしゃじょう) | 車を止める場所 | Bãi đỗ xe |
4 | 用意します(よういします) | 準備します(じゅんびします) | Chuẩn bị |
JLPT N4 – Tháng 7/2023
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | 汚れる(よごれる) | きたない | Bẩn, bị bẩn |
2 | 食事をする(しょくじをする) | ご飯を食べる | Dùng bữa |
3 | 冷える(ひえる) | 冷たくなる(つめたくなる) | Trở nên lạnh |
4 | 規則(きそく) | ルール | Quy tắc, luật lệ |
JLPT N4 – Tháng 7/2024
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | 女性(じょせい) | 女の人(おんなのひと) | Phụ nữ |
2 | 生産(せいさん) | 作る(つくる) | Sản xuất |
3 | おしゃべり | 話す(はなす) | Trò chuyện, nói chuyện |
4 | ぬすまれる | 取られる(とられる) | Bị lấy mất, bị ăn cắp |
JLPT N4 – Năm 2025
STT | Từ gốc | Từ đồng nghĩa / Diễn đạt tương đương | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
1 | いります | 必要です(ひつようです) | Cần, cần thiết |
2 | 細かい(こまかい) | 小さい(ちいさい) | Nhỏ, nhỏ vụn |
3 | 長女(ちょうじょ) | 一番目の娘(いちばんめのむすめ) | Con gái đầu lòng |
4 | にこにこ | 笑う(わらう) | Cười tươi, cười tủm tỉm |
Những từ đồng nghĩa N4 nên ưu tiên ôn tập
Bên cạnh việc học theo từng năm, bạn nên ghi chú lại những từ vựng xuất hiện trong nhiều đợt thi để thuận tiện cho việc ôn tập.
Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Cách diễn đạt tương đương |
|---|---|---|
寝坊する | Ngủ dậy muộn | 起きるのが遅い |
出発する | Xuất phát | 出る |
美しい | Đẹp | きれい |
絵がうまい | Vẽ giỏi | 絵が上手 |
アルバイトしています | Đang làm thêm | 働いています |
ニコニコ | Cười tươi | 笑う |
空いている | Vắng khách | お客さんがいない |
生産 | Sản xuất | 作る |
ぬすまれる | Bị ăn cắp | 取られる |
用意する | Chuẩn bị | 準備する |
Việc học theo cặp từ giúp bạn nhận diện nhanh những cách diễn đạt tương đương, đồng thời mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng đọc hiểu tiếng Nhật.
Lưu ý: Các cách diễn đạt trong bảng được trình bày theo nghĩa tương đương trong ngữ cảnh ôn tập. Một số từ không thể thay thế trực tiếp cho nhau trong mọi tình huống.
6. Mẹo học từ đồng nghĩa N4 dễ nhớ và hiệu quả
Để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, bạn có thể áp dụng những phương pháp sau:
Học theo từng năm và tháng thi: Chia danh sách từ vựng thành từng phần nhỏ, mỗi ngày ôn một đợt thi để tránh quá tải.
Ghi nhớ theo cặp từ: Viết từ gốc, cách diễn đạt tương đương và nghĩa tiếng Việt cạnh nhau để dễ so sánh.
Đặt câu với từ vựng: Tự tạo câu ví dụ đơn giản giúp bạn hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Ôn tập bằng flashcard: Một mặt ghi từ tiếng Nhật, mặt còn lại ghi nghĩa và cách diễn đạt tương đương. Dành khoảng 10–15 phút mỗi ngày để ôn lại.
Kết hợp luyện đề JLPT N4: Sau khi học từ vựng, hãy làm thêm bài tập từ vựng và đọc hiểu để rèn khả năng nhận diện cách diễn đạt tương đương.
7. Ôn luyện JLPT N4 cùng Sora Japan Đà Nẵng
Chinh phục JLPT N4 không chỉ đơn giản là ghi nhớ thật nhiều từ vựng mà còn cần phương pháp học tập khoa học, khả năng vận dụng ngữ pháp và luyện tập thường xuyên.
Tại Trung tâm Nhật ngữ Sora Japan Đà Nẵng, học viên được đồng hành trong quá trình học tiếng Nhật từ cơ bản đến nâng cao, xây dựng nền tảng kiến thức và định hướng lộ trình học phù hợp với mục tiêu cá nhân.
Nếu bạn đang bắt đầu học tiếng Nhật hoặc chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N4, hãy liên hệ Sora Japan để được tư vấn khóa học phù hợp.