Trong giao tiếp hằng ngày, chắc chắn sẽ có lúc bạn đến muộn, làm phiền người khác hoặc vô tình mắc lỗi. Vậy xin lỗi tiếng Nhật là gì? Không chỉ có một cách nói “xin lỗi”, người Nhật sẽ sử dụng những mẫu câu khác nhau tùy vào từng tình huống. Cùng trung tâm Nhật Ngữ Sora Japan bỏ túi ngay những cách xin lỗi trong tiếng Nhật phổ biến nhất nhé!
1. すみません (Sumimasen) – Xin lỗi, làm phiền bạn
Đây là cách nói xin lỗi phổ biến nhất trong tiếng Nhật. Bạn có thể sử dụng khi vô tình va vào ai đó, làm phiền người khác hoặc muốn nhờ giúp đỡ.
Ví dụ:
すみません、遅れました。
Sumimasen, okuremashita.
👉 Xin lỗi, tôi đến muộn.
Sumimasen là mẫu câu rất dễ dùng và phù hợp với người mới bắt đầu.
2. ごめんなさい (Gomennasai) – Xin lỗi nhé
ごめんなさい thường được sử dụng trong những tình huống thân mật như nói chuyện với bạn bè, người thân hoặc người quen.
Ví dụ:
ごめんなさい、間違えました。
Gomennasai, machigaemashita.
👉 Xin lỗi, tôi đã nhầm.
3. ごめん (Gomen) – Xin lỗi nha
Đây là cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của ごめんなさい.
Ví dụ:
ごめん、待った?
Gomen, matta?
👉 Xin lỗi, bạn đợi lâu chưa?
Lưu ý: Chỉ nên sử dụng với bạn bè hoặc những người thân thiết.
4. 申し訳ありません (Moushiwake arimasen) – Thành thật xin lỗi
Đây là cách xin lỗi lịch sự và trang trọng hơn, thường được sử dụng trong môi trường học tập hoặc công việc.
Ví dụ:
申し訳ありません。私のミスです。
Moushiwake arimasen. Watashi no misu desu.
👉 Thành thật xin lỗi. Đây là lỗi của tôi.
Nếu có ý định học tập hoặc làm việc tại Nhật, đây là mẫu câu bạn nên ghi nhớ.
5. 申し訳ございません (Moushiwake gozaimasen) – Vô cùng xin lỗi
Đây là một trong những cách nói xin lỗi trang trọng nhất, thường được sử dụng khi giao tiếp với khách hàng hoặc trong môi trường công việc.
Ví dụ:
大変申し訳ございませんでした。
Taihen moushiwake gozaimashita.
👉 Chúng tôi vô cùng xin lỗi.
6. お待たせしました (Omataseshimashita) – Xin lỗi đã để bạn chờ
Khi để ai đó phải chờ, bạn có thể sử dụng mẫu câu này.
Ví dụ:
お待たせしました。
Omataseshimashita.
👉 Xin lỗi đã để bạn chờ.
Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy câu này tại nhà hàng, cửa hàng hoặc trong giao tiếp hằng ngày tại Nhật Bản.
7. 遅れてすみません (Okurete sumimasen) – Xin lỗi vì đến muộn
Nếu đến muộn, bạn có thể nói:
遅れてすみません。
Okurete sumimasen.
👉 Xin lỗi vì tôi đến muộn.
Nếu muốn lịch sự hơn:
遅れて申し訳ありません。
Okurete moushiwake arimasen.
👉 Thành thật xin lỗi vì đã đến muộn.
Tổng hợp nhanh các cách xin lỗi trong tiếng Nhật
Tiếng Nhật | Phiên âm | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
ごめん | Gomen | Bạn bè, người thân |
ごめんなさい | Gomennasai | Giao tiếp thân mật |
すみません | Sumimasen | Giao tiếp hằng ngày |
申し訳ありません | Moushiwake arimasen | Lịch sự, công việc |
申し訳ございません | Moushiwake gozaimasen | Rất trang trọng |
Biết cách xin lỗi trong tiếng Nhật sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với người Nhật. Tùy vào từng hoàn cảnh và đối tượng, hãy lựa chọn cách nói phù hợp để thể hiện sự lịch sự và chân thành nhé!
Ngoài từ vựng và ngữ pháp, việc học những mẫu câu giao tiếp thực tế cũng là cách giúp bạn sử dụng tiếng Nhật tự nhiên hơn mỗi ngày.
Bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Nhật nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Hãy đến với Sora Japan để được hướng dẫn lộ trình học tiếng Nhật phù hợp và dễ hiểu!