Trong giao tiếp hằng ngày, người Nhật thường sử dụng những câu hỏi thăm để thể hiện sự quan tâm và duy trì mối quan hệ. Nếu đang học tiếng Nhật, bạn nên ghi nhớ các mẫu câu Kaiwa hỏi thăm thông dụng dưới đây để tự tin giao tiếp với bạn bè, đồng nghiệp và người Nhật.
Mẫu câu hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Nhật
Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
お元気ですか。 | Ogenki desu ka? | Bạn có khỏe không? |
最近、どうですか。 | Saikin, dou desu ka? | Dạo này bạn thế nào? |
体の調子はどうですか。 | Karada no choushi wa dou desu ka? | Sức khỏe của bạn thế nào? |
風邪は治りましたか。 | Kaze wa naorimashita ka? | Bạn khỏi cảm chưa? |
無理しないでくださいね。 | Muri shinaide kudasai ne. | Đừng cố quá nhé! |
Mẫu câu hỏi thăm công việc
Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
仕事はどうですか。 | Shigoto wa dou desu ka? | Công việc thế nào? |
勉強は順調ですか。 | Benkyou wa junchou desu ka? | Việc học có thuận lợi không? |
最近、忙しいですか。 | Saikin, isogashii desu ka? | Dạo này bạn có bận không? |
新しい仕事に慣れましたか。 | Atarashii shigoto ni naremashita ka? | Bạn đã quen với công việc mới chưa? |
学校生活はどうですか。 | Gakkou seikatsu wa dou desu ka? | Cuộc sống ở trường thế nào? |
Mẫu câu hỏi thăm bạn bè và người thân
Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
久しぶりですね。 | Hisashiburi desu ne. | Lâu rồi không gặp nhỉ! |
最近、何をしていますか。 | Saikin, nani o shite imasu ka? | Dạo này bạn đang làm gì? |
元気にしていましたか。 | Genki ni shite imashita ka? | Thời gian qua bạn vẫn khỏe chứ? |
週末は何をしましたか。 | Shuumatsu wa nani o shimashita ka? | Cuối tuần bạn đã làm gì? |
ご家族はお元気ですか。 | Gokazoku wa ogenki desu ka? | Gia đình bạn vẫn khỏe chứ? |
4. Cách Trả Lời Khi Được Hỏi Thăm Bằng Tiếng Nhật
Bên cạnh việc biết cách hỏi thăm, bạn cũng nên luyện tập những câu trả lời tự nhiên trong giao tiếp.
Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
はい、元気です。 | Hai, genki desu. | Vâng, tôi khỏe. |
おかげさまで、元気です。 | Okagesama de, genki desu. | Nhờ bạn hỏi thăm, tôi vẫn khỏe. |
まあまあです。 | Maa maa desu. | Cũng bình thường. |
最近、少し忙しいです。 | Saikin, sukoshi isogashii desu. | Dạo này tôi hơi bận. |
ありがとうございます。 | Arigatou gozaimasu. | Cảm ơn bạn. |
Đoạn hội thoại Kaiwa hỏi thăm người thân
Tình huống: Hai người bạn lâu ngày gặp lại nhau
A: 久しぶりですね。元気ですか。
Hisashiburi desu ne. Genki desu ka?
Lâu rồi không gặp nhỉ! Bạn khỏe không?
B: はい、元気です。ありがとう。あなたは?
Hai, genki desu. Arigatou. Anata wa?
Mình khỏe, cảm ơn nhé. Còn bạn thì sao?
A: 私も元気です。最近、仕事はどうですか。
Watashi mo genki desu. Saikin, shigoto wa dou desu ka?
Mình cũng khỏe. Dạo này công việc thế nào?
B: 忙しいですが、楽しいです。
Isogashii desu ga, tanoshii desu.
Bận nhưng vui lắm.
Lưu ý khi hỏi thăm người Nhật
- Chọn cách nói phù hợp: Sử dụng cách nói lịch sự khi giao tiếp với giáo viên, cấp trên hoặc người mới quen.
- Chú ý ngữ cảnh: お元気ですか thường phù hợp khi gặp lại hoặc hỏi thăm sau một thời gian; trong giao tiếp hằng ngày với người thân quen, người Nhật có thể dùng cách diễn đạt tự nhiên khác.
- Luyện nói thường xuyên: Đọc thành tiếng, nghe phát âm và thực hành theo từng tình huống để phản xạ nhanh hơn.
- Học theo cụm câu: Ghi nhớ cả câu hỏi và câu trả lời sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn thay vì chỉ học từ vựng riêng lẻ.
Học tiếng Nhật Kaiwa cùng Nhật ngữ Sora Japan
Để giao tiếp tiếng Nhật tự tin, bạn cần luyện tập thường xuyên với những tình huống thực tế như hỏi thăm, chào hỏi, mua sắm, đi ngân hàng và trò chuyện tại nơi làm việc. Sora Japan đồng hành cùng học viên trên hành trình học tiếng Nhật, từ nền tảng sơ cấp đến rèn luyện kỹ năng giao tiếp. Hãy bắt đầu luyện Kaiwa mỗi ngày để nâng cao phản xạ và sử dụng tiếng Nhật tự nhiên hơn!