Khi học tiếng Nhật, ngoài từ vựng và ngữ pháp, việc ghi nhớ các cụm từ giao tiếp thông dụng sẽ giúp bạn phản xạ nhanh và tự tin hơn trong những tình huống hằng ngày. Dưới đây là 30 cụm từ tiếng Nhật thường xuyên được sử dụng, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học, dễ nhớ.
1. Cụm từ chào hỏi tiếng Nhật
Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
おはよう | Ohayou | Chào buổi sáng |
こんにちは | Konnichiwa | Xin chào |
こんばんは | Konbanwa | Chào buổi tối |
おやすみ | Oyasumi | Chúc ngủ ngon |
またね | Mata ne | Hẹn gặp lại nhé |
はじめまして | Hajimemashite | Rất vui được gặp bạn lần đầu |
よろしくお願いします | Yoroshiku onegaishimasu | Mong được giúp đỡ, mong được chiếu cố |
2. Cụm từ thường dùng trong hội thoại
Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
なるほど | Naruhodo | À, ra vậy |
そうだね | Sou da ne | Đúng vậy nhỉ |
そうですか | Sou desu ka | Vậy ạ? |
たぶん | Tabun | Có lẽ |
いいね | Ii ne | Hay đấy, tuyệt đấy |
本当?(ほんとう?) | Hontou? | Thật không? |
もちろん | Mochiron | Tất nhiên rồi |
3. Cụm từ tiếng Nhật sử dụng ở nhà
Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
いってきます | Ittekimasu | Tôi đi đây |
いってらっしゃい | Itterasshai | Đi nhé, đi cẩn thận nhé |
ただいま | Tadaima | Tôi về rồi đây |
おかえり | Okaeri | Chào mừng về nhà |
いただきます | Itadakimasu | Câu nói trước khi ăn |
ごちそうさま | Gochisousama | Cảm ơn vì bữa ăn |
おやすみ | Oyasumi | Chúc ngủ ngon |
4. Cụm từ tiếng Nhật thường nghe trong anime và giao tiếp thân mật
Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
やばい | Yabai | Ghê thật, trời ơi, nguy rồi |
まじ? | Maji? | Thật á? |
わかった | Wakatta | Hiểu rồi, biết rồi |
頑張って(がんばって) | Ganbatte | Cố lên nhé |
大丈夫(だいじょうぶ) | Daijoubu | Không sao, ổn mà |
すごい | Sugoi | Tuyệt vời, giỏi quá |
ほんとに | Hontoni | Thật sự |
えっ? | Eh? | Hả? Gì cơ? |
なんで? | Nande? | Tại sao? |
Lưu ý: Một số cụm từ như 「やばい」 và 「まじ?」 mang sắc thái thân mật, thường dùng với bạn bè. Trong môi trường công việc hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi, bạn nên lựa chọn cách diễn đạt lịch sự hơn.
5. Cách học cụm từ tiếng Nhật hiệu quả
Để ghi nhớ và sử dụng các cụm từ tự nhiên hơn, bạn có thể áp dụng những cách sau:
- Học theo tình huống: Chia cụm từ thành nhóm chào hỏi, ăn uống, sinh hoạt và trò chuyện.
- Luyện phát âm: Nghe người Nhật nói và lặp lại nhiều lần để cải thiện ngữ điệu.
- Đặt câu thực tế: Sử dụng cụm từ trong những đoạn hội thoại ngắn thay vì chỉ học thuộc nghĩa.
- Ôn tập mỗi ngày: Học từ 5–7 cụm từ và thường xuyên ôn lại để ghi nhớ lâu hơn.
Kết luận
Nắm vững 30 cụm từ tiếng Nhật thông dụng là bước khởi đầu giúp người mới học làm quen với giao tiếp hằng ngày. Khi kết hợp từ vựng với luyện nghe, nói và thực hành hội thoại, bạn sẽ từng bước cải thiện khả năng phản xạ tiếng Nhật. Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình học tiếng Nhật từ cơ bản, hãy tham khảo các khóa học tại Sora Japan. Với chương trình học phù hợp cho người mới bắt đầu, bạn có thể từng bước xây dựng nền tảng tiếng Nhật và tự tin hơn trong giao tiếp.Đăng ký học tiếng Nhật tại Sora Japan để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Nhật ngay hôm nay nhé!
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Nhật ngữ Sora Japan – Cùng bạn chinh phục giấc mơ Nhật Bản!
📍Trụ sở: Tầng 4 ,Toà nhà Intracom 2, số 33 Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, Tp Hà Nội
📍Chi nhánh Đà Nẵng: 146 Nguyễn Thị Thập, Phường Thanh Khê, Tp Đà Nẵng
📍Chi nhánh HCM : Số 32 Nguyễn Thị NHung, KDC Vạn Phúc, Hiệp Bình, Tp HCM
📍Chi nhánh Tây Ninh: A2-37, Đường D1, KDC Trần Anh Riverside, Ấp Bến Lức 6, Bến Lức, Tây Ninh
📞 Hotline: 0903 539 537
🌐 Website: sorajapan.edu.vn
📩 Email: info@sorajapan.edu.vn
